phân lũ

Học thuật
Thân thiện
phân lũ

Một kỹ sư đang chỉ vào bản vẽ một con đê phân lũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia dòng nước lũ thành nhiều nhánh: Hành động chủ động dẫn một phần dòng chảy của nước lũ sang một hướng khác, thường vào các khu vực được quy hoạch trước (như khu phân lũ, hồ chứa, sông đào), nhằm giảm áp lực nước cho dòng chính.
    • Phân tán lưu lượng : Biện pháp kỹ thuật trong quản lý thủy lợi phòng chống thiên tai, giúp giảm thiểu nguy cơ vỡ đê, ngập lụtcác khu vực trọng yếu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong tình huống khẩn cấp, chính quyền đã quyết định phân lũ để bảo vệ thành phố. (Họ đã dẫn một phần nước lũ đi nơi khác.)
    • Hệ thống đập tràn kênh dẫn được thiết kế để phân lũ khi mực nước sông lên cao. (Hệ thống này chức năng chia dòng .)
    • Việc phân lũ kịp thời đã cứu cả vùng hạ du khỏi trận lụt lớn. (Hành động chia đúng lúc đã ngăn ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khu vực phân lũ" / "vùng phân lũ": Chỉ khu vực đất được quy hoạch sẵn để tiếp nhận nước lũ được dẫn sang, thường vùng trũng, ít dân cư.
    • Khu vực phân lũ đã sẵn sàng hoạt động khi lệnh.
  • "công trình phân lũ": Chỉ các công trình như đập tràn, cống ngầm, kênh đào được xây dựng với mục đích phân lũ.
    • Các công trình phân lũ mới sẽ nâng cao năng lực ứng phó với .
Biến thể từ liên quan
  • Phân dòng (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc chia một dòng chảy (có thể nước, giao thông, dữ liệu) thành nhiều nhánh.
  • Xả (động từ): Hành động mở cửa xả để tháo nước từ hồ chứa, đập thủy điện; khác với phân lũ chuyển hướng một phần dòng đang chảy.
  • Chia : Cách nói khác của phân lũ, thường dùng trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Chia : (như giải thích trên).
  • Dẫn : Nhấn mạnh đến hành động dẫn dòng đi.
  • Làm lệch dòng : Diễn giải cụ thể hành động.
Các cụm từ liên quan
  • Quy hoạch phân lũ: Công tác lập kế hoạch, thiết kế các vùng công trình để phân lũ.
    • Quy hoạch phân lũ một phần quan trọng của chiến lược phòng chống lụt bão.
  • Phương án phân lũ: Kế hoạch cụ thể để thực hiện việc phân lũ khi cần.
    • Địa phương đã sẵn sàng phương án phân lũ khẩn cấp.
Thành ngữ/Thuật ngữ chuyên ngành
  • Phân lũ chủ động: Việc phân lũ được thực hiện theo kế hoạch điều khiển chủ đích.
  • Phân lũ khẩn cấp: Việc phân lũ được quyết định thực hiện trong tình thế cấp bách để tránh thảm họa.
  • Ngưỡng phân lũ: Mực nước hoặc lưu lượng thiết kế để bắt đầu thực hiện việc phân lũ.
phân lũ

Một kỹ sư đang chỉ vào bản vẽ một con đê phân lũ.

  1. Chia nước lũ thành nhiều dòng để tránh lụt.

Từ gần giống

Từ chứa "phân lũ"